Muỗng canh
Muỗng canh (tablespoon) là đơn vị đo thể tích thông dụng trong ẩm thực và đời sống. Trong hệ đo lường phong tục Mỹ, một muỗng canh bằng 1/16 cốc Mỹ, tương đương 3 muỗng cà phê hoặc khoảng 14,7868 mililít (1,47868×10⁻⁵ m³). Đơn vị này xuất phát từ kích thước muỗng ăn lớn trên bàn ăn cổ điển. Ngày nay, dù nhiều quốc gia đã chuyển sang hệ mét (15 ml), muỗng canh Mỹ vẫn được ứng dụng rộng rãi trong các công thức nấu ăn Bắc Mỹ.
Hệ mét
- Kilômét khối (km³)1,5×10⁻¹⁴
- Mét khối (m³)1,5×10⁻⁵
- Người viết bài (hl)1,5×10⁻⁴
- Decalít1,5×10⁻³
- Decimet khối (dm³)0,01
- Lít (l)0,01
- Deciliter (dl)0,15
- Centiliter (cl)1,5
- Xăng-ti-mét khối (cm³)15
- Milliliter (ml)15
- Milimet khối (mm³)15.000
- Viroliter (µl)15.000
Hệ thống đo lường chất lỏng/chất khô của Anh
- Thùng9,17×10⁻⁵
- Giạ (bu)4,12×10⁻⁴
- Đấu to/Thùng (pk)1,65×10⁻³
- Galông (gal)3,3×10⁻³
- Quart (Lít Anh bằng 1, 14 lít) (qt)0,01
- Pint (pt)0,03
- Aoxơ Chất lỏng (oz)0,53
Đơn vị đo lường chất lỏng của Mỹ
- Arce foot1,22×10⁻⁸
- Yard khối (yd³)1,96×10⁻⁵
- Thùng9,43×10⁻⁵
- foot khối (ft³)5,3×10⁻⁴
- Galông (gal)3,96×10⁻³
- Quart (Lít Anh bằng 1, 14 lít) (qt)0,02
- Pint (pt)0,03
- Gill0,13
- Aoxơ Chất lỏng (oz)0,51
- inch khối (in³)0,92
- Dram chất lỏng4,06
- Minim243,46
Đơn vị đo lường chất khô của Mỹ
- Thùng1,3×10⁻⁴
- Giạ (bu)4,26×10⁻⁴
- Đấu to/Thùng (pk)1,7×10⁻³
- Galông (gal)3,41×10⁻³
- Quart (Lít Anh bằng 1, 14 lít) (qt)0,01
- Pint (pt)0,03
- Gill0,11
- Board foot (FBM)0,01
Đơn vị đo lường trong nấu ăn (Mỹ)
- Tách0,06
- Muỗng canh1,01
- Muỗng cà phê3,04