Lực (Cơ học)
Lực là đại lượng vật lý mô tả sự tác động giữa các vật thể, làm thay đổi trạng thái chuyển động hoặc gây ra biến dạng. Là một đại lượng vectơ, lực có hướng, độ lớn và điểm đặt. Trong Hệ đo lường quốc tế (SI), đơn vị chuẩn của lực là newton (N), tính bằng lực làm khối lượng 1 kg gia tốc 1 m/s². Ngoài newton và các bội số của nó, lực cũng thường được thể hiện qua các đơn vị truyền thống hoặc kỹ thuật như kilôgam-lực (kgf), dyne và pound-lực (lbf).
- Nanonewton (nN)1×10⁹
- Micronewton (µN)1.000.000
- Millinewton (mN)1.000
- Newton (N)1
- Kilonewton (kN)1×10⁻³
- Meganewton1×10⁻⁶
- Giganewton (GN)1×10⁻⁹
- Dyne (dyn)100.000
- Poundal (pdl)7,23
- Joule trên mét (J/m)1
- Pascal trên mét vuông (Pa/m²)1
- Kilopond (kp)0,1
- Sthène (sn)1×10⁻³
- Kip (kip)2,25×10⁻⁴
- Kilogram-force (kgf)0,1
- Ton-force (tnf)1,02×10⁻⁴
- Pound-force (lbf)0,22
- Ton-force ngắn1,12×10⁻⁴
- Ton-force dài1×10⁻⁴
- Ounce-force (ozf)3,6
- Gravet-force101,97
- Milligrave-force (mGf)101,97
- Grave-force (Gf)0,1