Sự chạy

Công cụ tính thời gian từ pace

:
phút:giây

Thời gian phân đoạn

  • 1 km
    -
  • 2 km
    -
  • 3 km
    -
  • 4 km
    -
  • 5 km
    -
  • 10 km
    -
  • 15 km
    -
  • 20 km
    -
  • Bán marathon
    -
  • Marathon
    -

Nhịp độ/Tốc độ

  • Phút/km
    -
  • Phút/dặm
    -
  • Phút/400 m
    -
  • Phút/1500 m
    -
  • Phút/800 yard
    -
  • Kilomét trên giờ (km/h)
    -
  • Dặm trên giờ
    -

Tôi chạy nhanh bao nhiêu? Nhịp độ của tôi là gì? Tôi sẽ chạy được bao xa trong một giờ nếu duy trì tốc độ hoặc nhịp độ này? Bao nhiêu phút mỗi kilomet tương ứng với bao nhiêu kilomet mỗi giờ? Sử dụng máy tính chạy bộ của chúng tôi để tính nhịp độ chạy, tốc độ chạydự đoán thời gian về đích.

Công cụ tính pace từ thời gian

::
giờ:phút:giây
 

Thời gian phân đoạn

  • 1 km
    -
  • 2 km
    -
  • 3 km
    -
  • 4 km
    -
  • 5 km
    -
  • 10 km
    -
  • 15 km
    -
  • 20 km
    -
  • Bán marathon
    -
  • Marathon
    -

Nhịp độ/Tốc độ

  • Phút/km
    -
  • Phút/dặm
    -
  • Phút/400 m
    -
  • Phút/1500 m
    -
  • Phút/800 yard
    -
  • Kilomét trên giờ (km/h)
    -
  • Dặm trên giờ
    -

Công cụ tính quãng đường chạy

:
phút:giây
::
giờ:phút:giây
 

Thời gian phân đoạn

  • 1 km
    -
  • 2 km
    -
  • 3 km
    -
  • 4 km
    -
  • 5 km
    -
  • 10 km
    -
  • 15 km
    -
  • 20 km
    -
  • Bán marathon
    -
  • Marathon
    -

Công cụ tính tốc độ chạy

:
phút:giây

Nhịp độ/Tốc độ

  • Phút/km
    -
  • Phút/dặm
    -
  • Phút/400 m
    -
  • Phút/1500 m
    -
  • Phút/800 yard
    -
  • Kilomét trên giờ (km/h)
    -
  • Dặm trên giờ
    -

Máy tính thời gian về đích

::
giờ:phút:giây

Tính toán thời điểm một người tham gia cuộc đua sẽ về đích dựa trên quãng đường họ đã chạy. Chỉ cần nhập vị trí hiện tại của người tham gia trong cuộc đua.

Nhập khoảng cách và thời gian bạn muốn chuyển đổi vào ô văn bản để xem kết quả trong bảng.

Các chuyển đổi phổ biến

  • 5 km
    3.1 dặm
  • 10 km
    6.2 dặm
  • 1 dặm
    1.61 km
  • 5,000 m
    3.107 dặm
  • Bán marathon
    21.0975 km
  • 13 dặm, 192.5 yd
  • Marathon
    42.195 km
  • 26 dặm, 385 yd