Milliliter (ml)

Thể tích

2,64×10⁻⁴ gal

Mililít (ký hiệu: ml hoặc mL) là ước số hệ mét của lít, tương đương với 1/1.000 lít hoặc 1 centimet khối (cm³), bằng 10⁻⁶ mét khối (m³). Tiền tố "mili" biểu thị tỷ lệ một phần ngàn. Mililít được sử dụng cực kỳ phổ biến trong y tế, dược phẩm, hóa học và đời sống hàng ngày để đo lượng chất lỏng có thể tích nhỏ như thuốc tiêm, mỹ phẩm, nước hoa hoặc thành phần nguyên liệu nấu ăn trong gia đình.

Hệ thống đo lường chất lỏng/chất khô của Anh

Đơn vị đo lường chất lỏng của Mỹ

Đơn vị đo lường chất khô của Mỹ

Tiếng Nhật

Đơn vị đo lường trong nấu ăn (Mỹ)

Đơn vị đo lường trong nấu ăn (m)