Chia sẻ
Men Turkmenistan (TMT) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.2853 | 0.2414 | 0.2095 | 44.850 | 0.4068 | 0.3905 | 0.2214 | 1.9797 | 2.5744 | 0.4742 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 07 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đô la Mỹ (USD)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Euro (EUR)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Bảng Anh (GBP)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Yên Nhật (JPY)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đô la Úc (AUD)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đô la Canada (CAD)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)