Chia sẻ
Đô la Canada (CAD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.7302 | 0.6221 | 0.5394 | 115.10 | 1.0084 | 1.0000 | 0.5699 | 4.9593 | 6.7861 | 1.2265 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 13 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đô la Canada (CAD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đô la Canada (CAD) đến Euro (EUR)
- Đô la Canada (CAD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đô la Canada (CAD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đô la Canada (CAD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đô la Canada (CAD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đô la Canada (CAD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đô la Canada (CAD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đô la Canada (CAD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Đô la Canada (CAD) đến Đồng peso Mexico (MXN)