Chia sẻ
Men Turkmenistan (TMT) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.2849 | 0.2493 | 0.2119 | 46.302 | 0.4084 | 0.3994 | 0.2304 | 1.9297 | 2.7558 | 0.4879 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 20 tháng 07 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đô la Mỹ (USD)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Euro (EUR)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Bảng Anh (GBP)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Yên Nhật (JPY)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đô la Úc (AUD)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đô la Canada (CAD)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Men Turkmenistan (TMT) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)