Pound trên năm
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)0,01
- Gam trên giây (g/s)1,44×10⁻⁵
- Kg trên giây (kg/s)1,44×10⁻⁸
- Tấn trên giây (t/s)1,44×10⁻¹¹
- Ao Xơ trên giây5,07×10⁻⁷
- Pound trên giây (lb/s)3,17×10⁻⁸
- Tấn ngắn trên giây1,58×10⁻¹¹
- Tấn dài trên giây1,41×10⁻¹¹
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)0,86
- Gam trên phút (g/min)8,62×10⁻⁴
- Kg trên phút (kg/min)8,62×10⁻⁷
- Tấn trên phút (t/min)8,62×10⁻¹⁰
- Ao Xơ trên phút3,04×10⁻⁵
- Pound trên phút (lb/min)1,9×10⁻⁶
- Tấn ngắn trên phút9,51×10⁻¹⁰
- Tấn dài trên phút8,49×10⁻¹⁰
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)51,74
- Gam trên giờ (g/h)0,05
- Kg trên giờ (kg/h)5,17×10⁻⁵
- Tấn trên giờ (t/h)5,17×10⁻⁸
- Ao Xơ trên giờ1,83×10⁻³
- Pound trên giờ (lb/h)1,14×10⁻⁴
- Tấn ngắn trên giờ5,7×10⁻⁸
- Tấn dài trên giờ5,09×10⁻⁸
Trên ngày
- Miligam trên ngày1.241,87
- Gam trên ngày1,24
- Kg trên ngày1,24×10⁻³
- Tấn trên ngày1,24×10⁻⁶
- Ao Xơ trên ngày0,04
- Pound trên ngày2,74×10⁻³
- Tấn ngắn trên ngày1,37×10⁻⁶
- Tấn dài trên ngày1,22×10⁻⁶
Trên năm
- Miligam trên năm453.592,43
- Gam trên năm453,59
- Kg trên năm0,45
- Tấn trên năm4,54×10⁻⁴
- Ao Xơ trên năm16
- Pound trên năm1
- Tấn ngắn trên năm5×10⁻⁴
- Tấn dài trên năm4,46×10⁻⁴