Ao Xơ trên ngày
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)0,33
- Gam trên giây (g/s)3,28×10⁻⁴
- Kg trên giây (kg/s)3,28×10⁻⁷
- Tấn trên giây (t/s)3,28×10⁻¹⁰
- Ao Xơ trên giây1,16×10⁻⁵
- Pound trên giây (lb/s)7,23×10⁻⁷
- Tấn ngắn trên giây3,62×10⁻¹⁰
- Tấn dài trên giây3,23×10⁻¹⁰
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)19,69
- Gam trên phút (g/min)0,02
- Kg trên phút (kg/min)1,97×10⁻⁵
- Tấn trên phút (t/min)1,97×10⁻⁸
- Ao Xơ trên phút6,94×10⁻⁴
- Pound trên phút (lb/min)4,34×10⁻⁵
- Tấn ngắn trên phút2,17×10⁻⁸
- Tấn dài trên phút1,94×10⁻⁸
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)1.181,23
- Gam trên giờ (g/h)1,18
- Kg trên giờ (kg/h)1,18×10⁻³
- Tấn trên giờ (t/h)1,18×10⁻⁶
- Ao Xơ trên giờ0,04
- Pound trên giờ (lb/h)2,6×10⁻³
- Tấn ngắn trên giờ1,3×10⁻⁶
- Tấn dài trên giờ1,16×10⁻⁶
Trên ngày
- Miligam trên ngày28.349,52
- Gam trên ngày28,35
- Kg trên ngày0,03
- Tấn trên ngày2,83×10⁻⁵
- Ao Xơ trên ngày1
- Pound trên ngày0,06
- Tấn ngắn trên ngày3,12×10⁻⁵
- Tấn dài trên ngày2,79×10⁻⁵
Trên năm
- Miligam trên năm10.354.663,32
- Gam trên năm10.354,66
- Kg trên năm10,35
- Tấn trên năm0,01
- Ao Xơ trên năm365,25
- Pound trên năm22,83
- Tấn ngắn trên năm0,01
- Tấn dài trên năm0,01