Ao Xơ trên giờ
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)7,87
- Gam trên giây (g/s)0,01
- Kg trên giây (kg/s)7,87×10⁻⁶
- Tấn trên giây (t/s)7,87×10⁻⁹
- Ao Xơ trên giây2,78×10⁻⁴
- Pound trên giây (lb/s)1,74×10⁻⁵
- Tấn ngắn trên giây8,68×10⁻⁹
- Tấn dài trên giây7,75×10⁻⁹
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)472,49
- Gam trên phút (g/min)0,47
- Kg trên phút (kg/min)4,72×10⁻⁴
- Tấn trên phút (t/min)4,72×10⁻⁷
- Ao Xơ trên phút0,02
- Pound trên phút (lb/min)1,04×10⁻³
- Tấn ngắn trên phút5,21×10⁻⁷
- Tấn dài trên phút4,65×10⁻⁷
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)28.349,52
- Gam trên giờ (g/h)28,35
- Kg trên giờ (kg/h)0,03
- Tấn trên giờ (t/h)2,83×10⁻⁵
- Ao Xơ trên giờ1
- Pound trên giờ (lb/h)0,06
- Tấn ngắn trên giờ3,12×10⁻⁵
- Tấn dài trên giờ2,79×10⁻⁵
Trên ngày
- Miligam trên ngày680.388,55
- Gam trên ngày680,39
- Kg trên ngày0,68
- Tấn trên ngày6,8×10⁻⁴
- Ao Xơ trên ngày24
- Pound trên ngày1,5
- Tấn ngắn trên ngày7,5×10⁻⁴
- Tấn dài trên ngày6,7×10⁻⁴
Trên năm
- Miligam trên năm248.511.919,71
- Gam trên năm248.511,92
- Kg trên năm248,51
- Tấn trên năm0,25
- Ao Xơ trên năm8.766
- Pound trên năm547,87
- Tấn ngắn trên năm0,27
- Tấn dài trên năm0,24