Pound trên giờ (lb/h)
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)126
- Gam trên giây (g/s)0,13
- Kg trên giây (kg/s)1,26×10⁻⁴
- Tấn trên giây (t/s)1,26×10⁻⁷
- Ao Xơ trên giây4,44×10⁻³
- Pound trên giây (lb/s)2,78×10⁻⁴
- Tấn ngắn trên giây1,39×10⁻⁷
- Tấn dài trên giây1,24×10⁻⁷
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)7.559,87
- Gam trên phút (g/min)7,56
- Kg trên phút (kg/min)0,01
- Tấn trên phút (t/min)7,56×10⁻⁶
- Ao Xơ trên phút0,27
- Pound trên phút (lb/min)0,02
- Tấn ngắn trên phút8,33×10⁻⁶
- Tấn dài trên phút7,44×10⁻⁶
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)453.592,43
- Gam trên giờ (g/h)453,59
- Kg trên giờ (kg/h)0,45
- Tấn trên giờ (t/h)4,54×10⁻⁴
- Ao Xơ trên giờ16
- Pound trên giờ (lb/h)1
- Tấn ngắn trên giờ5×10⁻⁴
- Tấn dài trên giờ4,46×10⁻⁴
Trên ngày
- Miligam trên ngày10.886.218,27
- Gam trên ngày10.886,22
- Kg trên ngày10,89
- Tấn trên ngày0,01
- Ao Xơ trên ngày384
- Pound trên ngày24
- Tấn ngắn trên ngày0,01
- Tấn dài trên ngày0,01
Trên năm
- Miligam trên năm3,98×10⁹
- Gam trên năm3.976.191,22
- Kg trên năm3.976,19
- Tấn trên năm3,98
- Ao Xơ trên năm140.256,02
- Pound trên năm8.766
- Tấn ngắn trên năm4,38
- Tấn dài trên năm3,91