Pound trên giây (lb/s)
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)453.592,43
- Gam trên giây (g/s)453,59
- Kg trên giây (kg/s)0,45
- Tấn trên giây (t/s)4,54×10⁻⁴
- Ao Xơ trên giây16
- Pound trên giây (lb/s)1
- Tấn ngắn trên giây5×10⁻⁴
- Tấn dài trên giây4,46×10⁻⁴
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)27.215.545,68
- Gam trên phút (g/min)27.215,55
- Kg trên phút (kg/min)27,22
- Tấn trên phút (t/min)0,03
- Ao Xơ trên phút960
- Pound trên phút (lb/min)60
- Tấn ngắn trên phút0,03
- Tấn dài trên phút0,03
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)1,63×10⁹
- Gam trên giờ (g/h)1.632.932,74
- Kg trên giờ (kg/h)1.632,93
- Tấn trên giờ (t/h)1,63
- Ao Xơ trên giờ57.600,01
- Pound trên giờ (lb/h)3.600
- Tấn ngắn trên giờ1,8
- Tấn dài trên giờ1,61
Trên ngày
- Miligam trên ngày3,92×10¹⁰
- Gam trên ngày39.190.385,78
- Kg trên ngày39.190,39
- Tấn trên ngày39,19
- Ao Xơ trên ngày1.382.400,18
- Pound trên ngày86.400
- Tấn ngắn trên ngày43,2
- Tấn dài trên ngày38,57
Trên năm
- Miligam trên năm1,43×10¹³
- Gam trên năm1,43×10¹⁰
- Kg trên năm14.314.288,41
- Tấn trên năm14.314,29
- Ao Xơ trên năm504.921.664,55
- Pound trên năm31.557.600
- Tấn ngắn trên năm15.778,8
- Tấn dài trên năm14.088,22