Kg trên năm
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)0,03
- Gam trên giây (g/s)3,17×10⁻⁵
- Kg trên giây (kg/s)3,17×10⁻⁸
- Tấn trên giây (t/s)3,17×10⁻¹¹
- Ao Xơ trên giây1,12×10⁻⁶
- Pound trên giây (lb/s)6,99×10⁻⁸
- Tấn ngắn trên giây3,49×10⁻¹¹
- Tấn dài trên giây3,12×10⁻¹¹
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)1,9
- Gam trên phút (g/min)1,9×10⁻³
- Kg trên phút (kg/min)1,9×10⁻⁶
- Tấn trên phút (t/min)1,9×10⁻⁹
- Ao Xơ trên phút6,71×10⁻⁵
- Pound trên phút (lb/min)4,19×10⁻⁶
- Tấn ngắn trên phút2,1×10⁻⁹
- Tấn dài trên phút1,87×10⁻⁹
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)114,08
- Gam trên giờ (g/h)0,11
- Kg trên giờ (kg/h)1,14×10⁻⁴
- Tấn trên giờ (t/h)1,14×10⁻⁷
- Ao Xơ trên giờ4,02×10⁻³
- Pound trên giờ (lb/h)2,51×10⁻⁴
- Tấn ngắn trên giờ1,26×10⁻⁷
- Tấn dài trên giờ1,12×10⁻⁷
Trên ngày
- Miligam trên ngày2.737,85
- Gam trên ngày2,74
- Kg trên ngày2,74×10⁻³
- Tấn trên ngày2,74×10⁻⁶
- Ao Xơ trên ngày0,1
- Pound trên ngày0,01
- Tấn ngắn trên ngày3,02×10⁻⁶
- Tấn dài trên ngày2,69×10⁻⁶
Trên năm
- Miligam trên năm1.000.000
- Gam trên năm1.000
- Kg trên năm1
- Tấn trên năm1×10⁻³
- Ao Xơ trên năm35,27
- Pound trên năm2,2
- Tấn ngắn trên năm1,1×10⁻³
- Tấn dài trên năm9,84×10⁻⁴