Kg trên ngày
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)11,57
- Gam trên giây (g/s)0,01
- Kg trên giây (kg/s)1,16×10⁻⁵
- Tấn trên giây (t/s)1,16×10⁻⁸
- Ao Xơ trên giây4,08×10⁻⁴
- Pound trên giây (lb/s)2,55×10⁻⁵
- Tấn ngắn trên giây1,28×10⁻⁸
- Tấn dài trên giây1,14×10⁻⁸
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)694,44
- Gam trên phút (g/min)0,69
- Kg trên phút (kg/min)6,94×10⁻⁴
- Tấn trên phút (t/min)6,94×10⁻⁷
- Ao Xơ trên phút0,02
- Pound trên phút (lb/min)1,53×10⁻³
- Tấn ngắn trên phút7,65×10⁻⁷
- Tấn dài trên phút6,83×10⁻⁷
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)41.666,67
- Gam trên giờ (g/h)41,67
- Kg trên giờ (kg/h)0,04
- Tấn trên giờ (t/h)4,17×10⁻⁵
- Ao Xơ trên giờ1,47
- Pound trên giờ (lb/h)0,09
- Tấn ngắn trên giờ4,59×10⁻⁵
- Tấn dài trên giờ4,1×10⁻⁵
Trên ngày
- Miligam trên ngày1.000.000
- Gam trên ngày1.000
- Kg trên ngày1
- Tấn trên ngày1×10⁻³
- Ao Xơ trên ngày35,27
- Pound trên ngày2,2
- Tấn ngắn trên ngày1,1×10⁻³
- Tấn dài trên ngày9,84×10⁻⁴
Trên năm
- Miligam trên năm365.250.000
- Gam trên năm365.250
- Kg trên năm365,25
- Tấn trên năm0,37
- Ao Xơ trên năm12.883,81
- Pound trên năm805,24
- Tấn ngắn trên năm0,4
- Tấn dài trên năm0,36