Gam trên ngày
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)0,01
- Gam trên giây (g/s)1,16×10⁻⁵
- Kg trên giây (kg/s)1,16×10⁻⁸
- Tấn trên giây (t/s)1,16×10⁻¹¹
- Ao Xơ trên giây4,08×10⁻⁷
- Pound trên giây (lb/s)2,55×10⁻⁸
- Tấn ngắn trên giây1,28×10⁻¹¹
- Tấn dài trên giây1,14×10⁻¹¹
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)0,69
- Gam trên phút (g/min)6,94×10⁻⁴
- Kg trên phút (kg/min)6,94×10⁻⁷
- Tấn trên phút (t/min)6,94×10⁻¹⁰
- Ao Xơ trên phút2,45×10⁻⁵
- Pound trên phút (lb/min)1,53×10⁻⁶
- Tấn ngắn trên phút7,65×10⁻¹⁰
- Tấn dài trên phút6,83×10⁻¹⁰
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)41,67
- Gam trên giờ (g/h)0,04
- Kg trên giờ (kg/h)4,17×10⁻⁵
- Tấn trên giờ (t/h)4,17×10⁻⁸
- Ao Xơ trên giờ1,47×10⁻³
- Pound trên giờ (lb/h)9,19×10⁻⁵
- Tấn ngắn trên giờ4,59×10⁻⁸
- Tấn dài trên giờ4,1×10⁻⁸
Trên ngày
- Miligam trên ngày1.000
- Gam trên ngày1
- Kg trên ngày1×10⁻³
- Tấn trên ngày1×10⁻⁶
- Ao Xơ trên ngày0,04
- Pound trên ngày2,2×10⁻³
- Tấn ngắn trên ngày1,1×10⁻⁶
- Tấn dài trên ngày9,84×10⁻⁷
Trên năm
- Miligam trên năm365.250
- Gam trên năm365,25
- Kg trên năm0,37
- Tấn trên năm3,65×10⁻⁴
- Ao Xơ trên năm12,88
- Pound trên năm0,81
- Tấn ngắn trên năm4,03×10⁻⁴
- Tấn dài trên năm3,59×10⁻⁴