Kg trên giờ (kg/h)
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)277,78
- Gam trên giây (g/s)0,28
- Kg trên giây (kg/s)2,78×10⁻⁴
- Tấn trên giây (t/s)2,78×10⁻⁷
- Ao Xơ trên giây0,01
- Pound trên giây (lb/s)6,12×10⁻⁴
- Tấn ngắn trên giây3,06×10⁻⁷
- Tấn dài trên giây2,73×10⁻⁷
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)16.666,67
- Gam trên phút (g/min)16,67
- Kg trên phút (kg/min)0,02
- Tấn trên phút (t/min)1,67×10⁻⁵
- Ao Xơ trên phút0,59
- Pound trên phút (lb/min)0,04
- Tấn ngắn trên phút1,84×10⁻⁵
- Tấn dài trên phút1,64×10⁻⁵
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)1.000.000
- Gam trên giờ (g/h)1.000
- Kg trên giờ (kg/h)1
- Tấn trên giờ (t/h)1×10⁻³
- Ao Xơ trên giờ35,27
- Pound trên giờ (lb/h)2,2
- Tấn ngắn trên giờ1,1×10⁻³
- Tấn dài trên giờ9,84×10⁻⁴
Trên ngày
- Miligam trên ngày24.000.000
- Gam trên ngày24.000
- Kg trên ngày24
- Tấn trên ngày0,02
- Ao Xơ trên ngày846,58
- Pound trên ngày52,91
- Tấn ngắn trên ngày0,03
- Tấn dài trên ngày0,02
Trên năm
- Miligam trên năm8,77×10⁹
- Gam trên năm8.766.000
- Kg trên năm8.766
- Tấn trên năm8,77
- Ao Xơ trên năm309.211,55
- Pound trên năm19.325,72
- Tấn ngắn trên năm9,66
- Tấn dài trên năm8,63