Kg trên giây (kg/s)
Trên giây
- Miligam trên giây (mg/s)1.000.000
- Gam trên giây (g/s)1.000
- Kg trên giây (kg/s)1
- Tấn trên giây (t/s)1×10⁻³
- Ao Xơ trên giây35,27
- Pound trên giây (lb/s)2,2
- Tấn ngắn trên giây1,1×10⁻³
- Tấn dài trên giây9,84×10⁻⁴
Trên phút
- Miligam trên phút (mg/min)60.000.000
- Gam trên phút (g/min)60.000
- Kg trên phút (kg/min)60
- Tấn trên phút (t/min)0,06
- Ao Xơ trên phút2.116,44
- Pound trên phút (lb/min)132,28
- Tấn ngắn trên phút0,07
- Tấn dài trên phút0,06
Trên giờ
- Miligam trên giờ (mg/h)3,6×10⁹
- Gam trên giờ (g/h)3.600.000
- Kg trên giờ (kg/h)3.600
- Tấn trên giờ (t/h)3,6
- Ao Xơ trên giờ126.986,26
- Pound trên giờ (lb/h)7.936,64
- Tấn ngắn trên giờ3,97
- Tấn dài trên giờ3,54
Trên ngày
- Miligam trên ngày8,64×10¹⁰
- Gam trên ngày86.400.000
- Kg trên ngày86.400
- Tấn trên ngày86,4
- Ao Xơ trên ngày3.047.670,31
- Pound trên ngày190.479,37
- Tấn ngắn trên ngày95,24
- Tấn dài trên ngày85,04
Trên năm
- Miligam trên năm3,16×10¹³
- Gam trên năm3,16×10¹⁰
- Kg trên năm31.557.600
- Tấn trên năm31.557,6
- Ao Xơ trên năm1,11×10⁹
- Pound trên năm69.572.589,96
- Tấn ngắn trên năm34.786,29
- Tấn dài trên năm31.059,2