Chia sẻ
Đô la Mỹ (USD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.0000 | 0.8688 | 0.7583 | 159.76 | 1.4522 | 1.3945 | 0.8011 | 6.8827 | 9.4824 | 1.7586 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 06 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đô la Mỹ (USD) đến Euro (EUR)
- Đô la Mỹ (USD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đô la Mỹ (USD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đô la Mỹ (USD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng peso Mexico (MXN)