Chia sẻ
Đô la Mỹ (USD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.0000 | 0.8524 | 0.7377 | 156.83 | 1.3872 | 1.3660 | 0.7805 | 6.8018 | 9.2787 | 1.6837 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 08 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đô la Mỹ (USD) đến Euro (EUR)
- Đô la Mỹ (USD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đô la Mỹ (USD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đô la Mỹ (USD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng peso Mexico (MXN)