Chia sẻ
Đô la Mỹ (USD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.0000 | 0.8607 | 0.7449 | 157.88 | 1.4150 | 1.3589 | 0.7779 | 6.9111 | 9.1456 | 1.6871 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 10 tháng 03 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đô la Mỹ (USD) đến Euro (EUR)
- Đô la Mỹ (USD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đô la Mỹ (USD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đô la Mỹ (USD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Đô la Mỹ (USD) đến Đồng peso Mexico (MXN)