Chia sẻ
Moldovan leu (MDL) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0570 | 0.0498 | 0.0423 | 9.2492 | 0.0814 | 0.0800 | 0.0461 | 0.3859 | 0.5494 | 0.0975 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 17 tháng 07 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Moldovan leu (MDL) đến Đô la Mỹ (USD)
- Moldovan leu (MDL) đến Euro (EUR)
- Moldovan leu (MDL) đến Bảng Anh (GBP)
- Moldovan leu (MDL) đến Yên Nhật (JPY)
- Moldovan leu (MDL) đến Đô la Úc (AUD)
- Moldovan leu (MDL) đến Đô la Canada (CAD)
- Moldovan leu (MDL) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Moldovan leu (MDL) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Moldovan leu (MDL) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Moldovan leu (MDL) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)