Chia sẻ
Người Haiti gourde (HTG) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0076 | 0.0066 | 0.0057 | 1.2030 | 0.0108 | 0.0104 | 0.0060 | 0.0526 | 0.0706 | 0.0129 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 03 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Người Haiti gourde (HTG) đến Đô la Mỹ (USD)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Euro (EUR)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Bảng Anh (GBP)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Yên Nhật (JPY)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Đô la Úc (AUD)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Đô la Canada (CAD)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Người Haiti gourde (HTG) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)