Chia sẻ
Đồng đô la Namibia (NAD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0621 | 0.0526 | 0.0454 | 9.6548 | 0.0892 | 0.0849 | 0.0484 | 0.4312 | 0.5565 | 0.1033 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 03 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Euro (EUR)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng đô la Namibia (NAD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)