Chia sẻ
=
=
Đồng baht Thái Lan (THB) đến Cốc mới của Israel (ILS) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Đồng baht Thái Lan là một Cốc mới của Israel? Một THB là 0.0958 ILS và một ILS là 10.4398 THB. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Đồng baht Thái Lan (THB) đến Cốc mới của Israel (ILS) Đồ thị
Biểu đồ THB/ILS này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về THB Đến ILS
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Đồng baht Thái Lan: | THB (฿) |
| Mã tiền tệ cho Cốc mới của Israel: | ILS (₪) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0306 | 0.0266 | 0.0232 | 4.8853 | 0.0444 | 0.0427 | 0.0245 | 0.2106 | 0.2902 | 0.0538 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Euro (EUR)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)