Chia sẻ
Krone Đan Mạch (DKK) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1565 | 0.1338 | 0.1165 | 24.895 | 0.2211 | 0.2163 | 0.1238 | 1.0691 | 1.4538 | 0.2674 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 10 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Đô la Mỹ (USD)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Euro (EUR)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Bảng Anh (GBP)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Yên Nhật (JPY)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Đô la Úc (AUD)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Đô la Canada (CAD)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Krone Đan Mạch (DKK) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)