Chia sẻ
Kuna Croatia (HRK) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1545 | 0.1333 | 0.1162 | 24.521 | 0.2233 | 0.2144 | 0.1227 | 1.0619 | 1.4551 | 0.2688 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 02 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Kuna Croatia (HRK) đến Đô la Mỹ (USD)
- Kuna Croatia (HRK) đến Euro (EUR)
- Kuna Croatia (HRK) đến Bảng Anh (GBP)
- Kuna Croatia (HRK) đến Yên Nhật (JPY)
- Kuna Croatia (HRK) đến Đô la Úc (AUD)
- Kuna Croatia (HRK) đến Đô la Canada (CAD)
- Kuna Croatia (HRK) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Kuna Croatia (HRK) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Kuna Croatia (HRK) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Kuna Croatia (HRK) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)