Chia sẻ
Boliviano Bolivia (BOB) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1451 | 0.1228 | 0.1066 | 22.816 | 0.2070 | 0.1986 | 0.1126 | 1.0071 | 1.3096 | 0.2412 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 07 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Đô la Mỹ (USD)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Euro (EUR)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Bảng Anh (GBP)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Yên Nhật (JPY)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Đô la Úc (AUD)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Đô la Canada (CAD)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Boliviano Bolivia (BOB) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)