Chia sẻ
=
=
Zloty Ba Lan (PLN) đến CFP franc (XPF) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Zloty Ba Lan là một CFP franc? Một PLN là 28.1079 XPF và một XPF là 0.0356 PLN. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 28 tháng 05 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 28 tháng 05 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Zloty Ba Lan (PLN) đến CFP franc (XPF) Đồ thị
Biểu đồ PLN/XPF này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về PLN Đến XPF
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Zloty Ba Lan: | PLN (zł) |
| Mã tiền tệ cho CFP franc: | XPF |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.2743 | 0.2362 | 0.2045 | 43.775 | 0.3846 | 0.3798 | 0.2162 | 1.8597 | 2.5527 | 0.4657 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 28 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Đô la Mỹ (USD)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Euro (EUR)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Bảng Anh (GBP)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Yên Nhật (JPY)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Đô la Úc (AUD)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Đô la Canada (CAD)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Zloty Ba Lan (PLN) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)