Chia sẻ
CFP franc (XPF) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0098 | 0.0083 | 0.0073 | 1.5575 | 0.0138 | 0.0135 | 0.0077 | 0.0668 | 0.0907 | 0.0168 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 11 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- CFP franc (XPF) đến Đô la Mỹ (USD)
- CFP franc (XPF) đến Euro (EUR)
- CFP franc (XPF) đến Bảng Anh (GBP)
- CFP franc (XPF) đến Yên Nhật (JPY)
- CFP franc (XPF) đến Đô la Úc (AUD)
- CFP franc (XPF) đến Đô la Canada (CAD)
- CFP franc (XPF) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- CFP franc (XPF) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- CFP franc (XPF) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- CFP franc (XPF) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)