Chia sẻ
Vanuatu vatu (VUV) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0084 | 0.0071 | 0.0062 | 1.3102 | 0.0121 | 0.0115 | 0.0065 | 0.0580 | 0.0757 | 0.0141 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 06 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Vanuatu vatu (VUV) đến Đô la Mỹ (USD)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Euro (EUR)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Bảng Anh (GBP)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Yên Nhật (JPY)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Đô la Úc (AUD)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Đô la Canada (CAD)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Vanuatu vatu (VUV) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)