Chia sẻ
=
=
Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Đồng Việt Nam (VND) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ là một Đồng Việt Nam? Một TRY là 592.4379 VND và một VND là 0.0017 TRY. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 01 tháng 04 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 01 tháng 04 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Đồng Việt Nam (VND) Đồ thị
Biểu đồ TRY/VND này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về TRY Đến VND
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ: | TRY |
| Mã tiền tệ cho Đồng Việt Nam: | VND (₫) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0225 | 0.0194 | 0.0170 | 3.5679 | 0.0325 | 0.0313 | 0.0180 | 0.1551 | 0.2127 | 0.0391 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 01 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Đô la Mỹ (USD)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Euro (EUR)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Bảng Anh (GBP)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Yên Nhật (JPY)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Đô la Úc (AUD)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Đô la Canada (CAD)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)