Chia sẻ
=
=
Đồng đô la Surinam (SRD) đến Đồng rupi Indonesia (IDR) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Đồng đô la Surinam là một Đồng rupi Indonesia? Một SRD là 454.9967 IDR và một IDR là 0.0022 SRD. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Đồng đô la Surinam (SRD) đến Đồng rupi Indonesia (IDR) Đồ thị
Biểu đồ SRD/IDR này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về SRD Đến IDR
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Đồng đô la Surinam: | SRD ($) |
| Mã tiền tệ cho Đồng rupi Indonesia: | IDR (Rp) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0268 | 0.0232 | 0.0203 | 4.2744 | 0.0388 | 0.0373 | 0.0214 | 0.1843 | 0.2539 | 0.0470 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Euro (EUR)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng đô la Surinam (SRD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)