Chia sẻ
=
=
đô la Singapore (SGD) đến Đồng rupi Indonesia (IDR) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu đô la Singapore là một Đồng rupi Indonesia? Một SGD là 13,192.8536 IDR và một IDR là 0.0001 SGD. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 01 tháng 04 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 01 tháng 04 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
đô la Singapore (SGD) đến Đồng rupi Indonesia (IDR) Đồ thị
Biểu đồ SGD/IDR này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về SGD Đến IDR
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho đô la Singapore: | SGD ($) |
| Mã tiền tệ cho Đồng rupi Indonesia: | IDR (Rp) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.7784 | 0.6728 | 0.5879 | 123.47 | 1.1257 | 1.0825 | 0.6213 | 5.3666 | 7.3614 | 1.3532 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 01 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- đô la Singapore (SGD) đến Đô la Mỹ (USD)
- đô la Singapore (SGD) đến Euro (EUR)
- đô la Singapore (SGD) đến Bảng Anh (GBP)
- đô la Singapore (SGD) đến Yên Nhật (JPY)
- đô la Singapore (SGD) đến Đô la Úc (AUD)
- đô la Singapore (SGD) đến Đô la Canada (CAD)
- đô la Singapore (SGD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- đô la Singapore (SGD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- đô la Singapore (SGD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- đô la Singapore (SGD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)