Chia sẻ
=
=
Đồng peso Philippine (PHP) đến Đồng rupi Indonesia (IDR) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Đồng peso Philippine là một Đồng rupi Indonesia? Một PHP là 289.9377 IDR và một IDR là 0.0034 PHP. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 31 tháng 05 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 31 tháng 05 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Đồng peso Philippine (PHP) đến Đồng rupi Indonesia (IDR) Đồ thị
Biểu đồ PHP/IDR này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về PHP Đến IDR
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Đồng peso Philippine: | PHP (₱) |
| Mã tiền tệ cho Đồng rupi Indonesia: | IDR (Rp) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0163 | 0.0140 | 0.0121 | 2.5915 | 0.0226 | 0.0224 | 0.0127 | 0.1101 | 0.1506 | 0.0272 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 31 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Euro (EUR)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng peso Philippine (PHP) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)