Chia sẻ
=
=
Đồng peso Mexico (MXN) đến Đồng rupi Indonesia (IDR) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Đồng peso Mexico là một Đồng rupi Indonesia? Một MXN là 990.1162 IDR và một IDR là 0.0010 MXN. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 19 tháng 04 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 19 tháng 04 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Đồng peso Mexico (MXN) đến Đồng rupi Indonesia (IDR) Đồ thị
Biểu đồ MXN/IDR này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về MXN Đến IDR
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Đồng peso Mexico: | MXN ($) |
| Mã tiền tệ cho Đồng rupi Indonesia: | IDR (Rp) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0578 | 0.0491 | 0.0427 | 9.1635 | 0.0805 | 0.0796 | 0.0452 | 0.3938 | 0.5294 | 0.0982 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 19 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Euro (EUR)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng peso Mexico (MXN) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)