Chia sẻ
Đồng rupi Mauritius (MUR) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0214 | 0.0182 | 0.0158 | 3.3757 | 0.0296 | 0.0293 | 0.0167 | 0.1454 | 0.1990 | 0.0360 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 13 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Euro (EUR)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)