Chia sẻ
Đồng rupi Mauritius (MUR) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0218 | 0.0185 | 0.0160 | 3.4195 | 0.0311 | 0.0298 | 0.0169 | 0.1512 | 0.1959 | 0.0363 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 05 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Euro (EUR)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng rupi Mauritius (MUR) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)