Chia sẻ
Ringgit Malaysia (MYR) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.2481 | 0.2153 | 0.1879 | 39.606 | 0.3598 | 0.3460 | 0.1985 | 1.7074 | 2.3526 | 0.4358 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Đô la Mỹ (USD)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Euro (EUR)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Bảng Anh (GBP)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Yên Nhật (JPY)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Đô la Úc (AUD)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Đô la Canada (CAD)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Ringgit Malaysia (MYR) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)