Chia sẻ
Macaca pataca (MOP) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1243 | 0.1052 | 0.0908 | 19.366 | 0.1772 | 0.1696 | 0.0964 | 0.8626 | 1.1077 | 0.2058 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Macaca pataca (MOP) đến Đô la Mỹ (USD)
- Macaca pataca (MOP) đến Euro (EUR)
- Macaca pataca (MOP) đến Bảng Anh (GBP)
- Macaca pataca (MOP) đến Yên Nhật (JPY)
- Macaca pataca (MOP) đến Đô la Úc (AUD)
- Macaca pataca (MOP) đến Đô la Canada (CAD)
- Macaca pataca (MOP) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Macaca pataca (MOP) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Macaca pataca (MOP) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Macaca pataca (MOP) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)