Chia sẻ
=
=
Dinar Iraq (IQD) đến Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Dinar Iraq là một Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ? Một IQD là 0.0337 TRY và một TRY là 29.6595 IQD. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 15 tháng 03 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 15 tháng 03 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Dinar Iraq (IQD) đến Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Đồ thị
Biểu đồ IQD/TRY này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về IQD Đến TRY
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Dinar Iraq: | IQD |
| Mã tiền tệ cho Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ: | TRY |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0008 | 0.0007 | 0.0006 | 0.1220 | 0.0011 | 0.0011 | 0.0006 | 0.0053 | 0.0072 | 0.0013 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 15 tháng 03 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Dinar Iraq (IQD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Dinar Iraq (IQD) đến Euro (EUR)
- Dinar Iraq (IQD) đến Bảng Anh (GBP)
- Dinar Iraq (IQD) đến Yên Nhật (JPY)
- Dinar Iraq (IQD) đến Đô la Úc (AUD)
- Dinar Iraq (IQD) đến Đô la Canada (CAD)
- Dinar Iraq (IQD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Dinar Iraq (IQD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Dinar Iraq (IQD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Dinar Iraq (IQD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)