Chia sẻ
=
=
Đô la Guyana (GYD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Đô la Guyana là một Đồng nhân dân tệ Trung Quốc? Một GYD là 0.0332 CNY và một CNY là 30.1386 GYD. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 05 tháng 02 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 05 tháng 02 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Đô la Guyana (GYD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Đồ thị
Biểu đồ GYD/CNY này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về GYD Đến CNY
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Đô la Guyana: | GYD ($) |
| Mã tiền tệ cho Đồng nhân dân tệ Trung Quốc: | CNY (¥) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0048 | 0.0041 | 0.0035 | 0.7503 | 0.0068 | 0.0065 | 0.0037 | 0.0332 | 0.0430 | 0.0080 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 05 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đô la Guyana (GYD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đô la Guyana (GYD) đến Euro (EUR)
- Đô la Guyana (GYD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đô la Guyana (GYD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đô la Guyana (GYD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đô la Guyana (GYD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đô la Guyana (GYD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đô la Guyana (GYD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đô la Guyana (GYD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đô la Guyana (GYD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)