Chia sẻ
Franc Thụy Sĩ (CHF) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.2892 | 1.0911 | 0.9412 | 200.81 | 1.8370 | 1.7585 | 1.0000 | 8.9444 | 11.486 | 2.1345 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Đô la Mỹ (USD)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Euro (EUR)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Bảng Anh (GBP)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Yên Nhật (JPY)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Đô la Úc (AUD)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Đô la Canada (CAD)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Franc Thụy Sĩ (CHF) đến Đồng peso Mexico (MXN)