Chia sẻ
Đồng franc Fiji (FJD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.4511 | 0.3830 | 0.3335 | 70.737 | 0.6522 | 0.6186 | 0.3509 | 3.1296 | 4.0873 | 0.7594 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 06 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Euro (EUR)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)