Chia sẻ
Đồng franc Fiji (FJD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.4387 | 0.3779 | 0.3279 | 69.597 | 0.6548 | 0.6094 | 0.3525 | 3.0561 | 4.0444 | 0.7639 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 16 tháng 01 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Euro (EUR)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng franc Fiji (FJD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)