Chia sẻ
Euro (EUR) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1427 | 1.0000 | 0.8626 | 184.61 | 1.6337 | 1.6179 | 0.9243 | 7.7417 | 10.993 | 2.0013 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 23 tháng 06 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Euro (EUR) đến Đô la Mỹ (USD)
- Euro (EUR) đến Bảng Anh (GBP)
- Euro (EUR) đến Yên Nhật (JPY)
- Euro (EUR) đến Đô la Úc (AUD)
- Euro (EUR) đến Đô la Canada (CAD)
- Euro (EUR) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Euro (EUR) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Euro (EUR) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Euro (EUR) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Euro (EUR) đến Đồng peso Mexico (MXN)