Chia sẻ
=
=
Euro (EUR) đến Tiếng Albania lek (ALL) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Euro là một Tiếng Albania lek? Một EUR là 95.6416 ALL và một ALL là 0.0105 EUR. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 30 tháng 04 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 30 tháng 04 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Euro (EUR) đến Tiếng Albania lek (ALL) Đồ thị
Biểu đồ EUR/ALL này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về EUR Đến ALL
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Euro: | EUR (€) |
| Mã tiền tệ cho Tiếng Albania lek: | ALL (Lek) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1685 | 1.0000 | 0.8663 | 187.17 | 1.6398 | 1.5977 | 0.9237 | 7.9905 | 10.875 | 2.0012 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 30 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Euro (EUR) đến Đô la Mỹ (USD)
- Euro (EUR) đến Bảng Anh (GBP)
- Euro (EUR) đến Yên Nhật (JPY)
- Euro (EUR) đến Đô la Úc (AUD)
- Euro (EUR) đến Đô la Canada (CAD)
- Euro (EUR) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Euro (EUR) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Euro (EUR) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Euro (EUR) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Euro (EUR) đến Đồng peso Mexico (MXN)