Chia sẻ
Birr Ethiopian (ETB) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0065 | 0.0055 | 0.0047 | 1.0132 | 0.0092 | 0.0088 | 0.0050 | 0.0448 | 0.0580 | 0.0108 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 05 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Birr Ethiopian (ETB) đến Đô la Mỹ (USD)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Euro (EUR)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Bảng Anh (GBP)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Yên Nhật (JPY)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Đô la Úc (AUD)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Đô la Canada (CAD)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Birr Ethiopian (ETB) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)