Chia sẻ
=
=
Đô la Canada (CAD) đến Denar Macedonian (MKD) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Đô la Canada là một Denar Macedonian? Một CAD là 38.2384 MKD và một MKD là 0.0262 CAD. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 12 tháng 05 năm 2026 CET.
=
=
=

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 12 tháng 05 năm 2026 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Đô la Canada (CAD) đến Denar Macedonian (MKD) Đồ thị
Biểu đồ CAD/MKD này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về CAD Đến MKD
| Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
| Mã tiền tệ cho Đô la Canada: | CAD ($) |
| Mã tiền tệ cho Denar Macedonian: | MKD (ден) |
| Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.7310 | 0.6205 | 0.5373 | 114.92 | 1.0086 | 1.0000 | 0.5689 | 4.9669 | 6.7414 | 1.2254 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 12 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đô la Canada (CAD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đô la Canada (CAD) đến Euro (EUR)
- Đô la Canada (CAD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đô la Canada (CAD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đô la Canada (CAD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đô la Canada (CAD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đô la Canada (CAD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đô la Canada (CAD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đô la Canada (CAD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Đô la Canada (CAD) đến Đồng peso Mexico (MXN)