Chia sẻ
Hệ thống Czech (CZK) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0486 | 0.0412 | 0.0359 | 7.6136 | 0.0702 | 0.0666 | 0.0378 | 0.3368 | 0.4399 | 0.0817 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 06 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Hệ thống Czech (CZK) đến Đô la Mỹ (USD)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Euro (EUR)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Bảng Anh (GBP)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Yên Nhật (JPY)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Đô la Úc (AUD)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Đô la Canada (CAD)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Hệ thống Czech (CZK) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)