Chia sẻ
Đồng Bahamian (BSD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.9996 | 0.8636 | 0.7448 | 157.92 | 1.4120 | 1.3729 | 0.7887 | 6.8974 | 9.2925 | 1.7034 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 20 tháng 03 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Euro (EUR)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)