Chia sẻ
Đồng Bahamian (BSD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.0023 | 0.8700 | 0.7592 | 160.01 | 1.4538 | 1.3979 | 0.8019 | 6.8982 | 9.5051 | 1.7608 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Euro (EUR)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng Bahamian (BSD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)